long bào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo bào có thêu rồng của vua mặc: "long bào" là một loại áo choàng hoặc áo lễ nghi trang trọng, được thêu hình rồng, dành riêng cho nhà vua mặc trong các dịp đại lễ, thiết triều.
- Biểu tượng của quyền lực hoàng gia: "long bào" không chỉ là trang phục mà còn là biểu tượng vật chất cho địa vị tối cao của hoàng đế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua mặc long bào trong lễ đăng quang. (Nhà vua mặc áo bào thêu rồng trong lễ lên ngôi.)
- Long bào thường được làm từ gấm vóc quý giá và thêu chỉ vàng. (Áo bào của vua thường được may từ loại gấm quý và thêu bằng chỉ vàng.)
- Hình ảnh long bào vàng là biểu tượng quen thuộc trong các bộ phim cổ trang. (Hình ảnh áo bào thêu rồng màu vàng là biểu tượng thường thấy trong phim về thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khoác long bào": lên ngôi hoàng đế, nắm giữ quyền lực tối cao.
- Vị hoàng tử trẻ đã chính thức khoác long bào sau khi vua cha băng hà. (Vị hoàng tử trẻ đã chính thức lên ngôi sau khi vua cha qua đời.)
"tấm long bào": thường dùng để chỉ chiếc áo một cách cụ thể, nhấn mạnh vào vật thể.
- Tấm long bào trong viện bảo tàng được bảo quản rất cẩn thận. (Chiếc áo bào của vua trong viện bảo tàng được giữ gìn rất kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoàng bào (danh từ): áo của vua, có nghĩa tương tự "long bào", nhưng "hoàng bào" nhấn mạnh màu vàng (hoàng) - màu sắc tượng trưng cho hoàng gia.
- Áo bào (danh từ): từ chung chỉ loại áo choàng dài, trang trọng, thường dành cho giới quý tộc, quan lại; "long bào" là một loại "áo bào" đặc biệt nhất.
- Cổn phục (danh từ): trang phục lễ nghi chính thức của vua quan thời phong kiến, trong đó "long bào" có thể là một bộ phận.
Từ đồng nghĩa
- Hoàng bào: áo của hoàng đế.
- Áo vua: cách gọi dân dã, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan
- Mặc áo long bào: chỉ việc trở thành hoàng đế, người đứng đầu đất nước.
- Theo sử sách, ông ta mặc áo long bào được bảy năm thì qua đời. (Theo sách sử ghi lại, ông ấy ở ngôi vua được bảy năm thì mất.)
- áo bào có thêu rồng của vua mặc.